Những thuật ngữ cầu lông người mới cần biết
Khi mới bắt đầu chơi cầu lông, ngoài việc học cách cầm vợt và đánh cầu, người chơi cũng sẽ thường xuyên nghe những thuật ngữ như clear, smash, drop shot, drive, lift, net shot, rally, backhand...
Nếu chưa quen, những thuật ngữ này có thể khiến người mới khá khó hiểu khi tập luyện hoặc giao tiếp với bạn chơi.
Trong bài viết này, WSPORT sẽ tổng hợp những thuật ngữ cầu lông phổ biến nhất mà người mới nên biết, từ cách gọi các cú đánh, vị trí trên sân cho đến những khái niệm thường xuất hiện trong thi đấu.
1. Badminton – Cầu lông
Badminton là tên tiếng Anh của môn cầu lông.
Đây là môn thể thao sử dụng vợt để đánh quả cầu qua lưới, với mục tiêu khiến đối phương không thể đánh trả hợp lệ.
Cầu lông có các nội dung thi đấu phổ biến gồm:
Đơn nam
Đơn nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi nam nữ
2. Racket – Vợt cầu lông
Racket hoặc racquet là cách gọi cây vợt cầu lông bằng tiếng Anh.
Vợt cầu lông thường gồm các bộ phận chính:
Khung vợt
Mặt vợt
Cán vợt
Đũa vợt
Chuôi vợt
Gen vợt
Khi lựa chọn vợt, người chơi thường quan tâm đến trọng lượng, điểm cân bằng, độ cứng thân vợt và mức căng dây phù hợp.
3. Shuttlecock – Quả cầu
Shuttlecock là quả cầu được sử dụng trong cầu lông.
Có hai loại cầu phổ biến:
Cầu lông vũ
Cầu nylon hoặc cầu tổng hợp
Trong thi đấu chuyên nghiệp, cầu lông vũ thường được sử dụng phổ biến nhờ đặc tính bay và tốc độ phù hợp.
4. Serve – Giao cầu
Serve có nghĩa là giao cầu.
Đây là cú đánh được thực hiện để bắt đầu một pha cầu.
Người giao cầu cần thực hiện đúng quy định về vị trí, tư thế và khu vực giao cầu theo luật thi đấu.
Một số kiểu giao cầu thường gặp gồm:
Giao cầu ngắn
Giao cầu cao sâu
Giao cầu flick
Giao cầu drive
5. Clear – Phông cầu
Clear là cú đánh đưa cầu cao và sâu về phía cuối sân đối phương.
Đây là một kỹ thuật rất cơ bản nhưng quan trọng trong cầu lông.
Clear thường được sử dụng để:
Đẩy đối thủ về cuối sân
Tạo khoảng trống phía trước
Kéo dài pha cầu
Thay đổi nhịp độ trận đấu
Người mới nên luyện kỹ thuật clear thật tốt trước khi tập trung vào những cú đánh khó hơn.
6. Smash – Đập cầu
Smash là cú đập cầu mạnh từ trên cao xuống với mục tiêu tạo áp lực và giành điểm.
Đây là một trong những kỹ thuật được người chơi yêu thích nhất.
Một cú smash hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh của cánh tay mà còn liên quan đến:
Kỹ thuật xoay người
Điểm tiếp xúc cầu
Sức mạnh cổ tay
Lực chân
Khả năng chuyển trọng tâm
7. Drop Shot – Bỏ nhỏ
Drop Shot hay thường gọi là bỏ nhỏ, là cú đánh đưa cầu rơi gần lưới phía sân đối phương.
Mục đích của cú bỏ nhỏ là khiến đối thủ phải di chuyển nhanh lên phía trước.
Drop shot có thể được thực hiện từ khu vực cuối sân hoặc giữa sân tùy tình huống.
8. Net Shot – Đánh cầu sát lưới
Net Shot là kỹ thuật đánh cầu ở khu vực gần lưới, khiến cầu bay thấp và rơi sát lưới phía đối phương.
Một cú net shot tốt khiến đối thủ khó tấn công ngay lập tức.
Đây là kỹ thuật đặc biệt quan trọng trong đánh đơn và các tình huống cầu gần lưới ở đánh đôi.
9. Drive – Đánh cầu ngang
Drive là cú đánh cầu có quỹ đạo tương đối phẳng và tốc độ nhanh.
Kỹ thuật này được sử dụng rất nhiều trong đánh đôi.
Hai bên có thể liên tục thực hiện những cú drive qua lại với tốc độ cao.
Người chơi cần có phản xạ tốt và khả năng kiểm soát mặt vợt chính xác để thực hiện drive hiệu quả.
10. Lift – Hất cầu
Lift là kỹ thuật đưa cầu từ khu vực trước sân lên cao và sâu về cuối sân đối phương.
Trong nhiều tình huống, lift được sử dụng để đưa bản thân trở lại thế phòng thủ hoặc tạo thêm thời gian chuẩn bị.
11. Push – Đẩy cầu
Push là cú đánh đẩy cầu đi nhanh về phía trước hoặc vào khoảng trống của đối phương.
Kỹ thuật push thường được sử dụng trong những tình huống cầu ở tầm trung và có thể tạo ra áp lực rất nhanh.
12. Block – Chặn cầu
Block là kỹ thuật sử dụng mặt vợt để chặn hoặc giảm lực của cú đánh đối phương.
Một ví dụ phổ biến là block smash – chặn cú đập cầu rồi đưa cầu trở lại khu vực trước sân.
Đây là kỹ thuật phòng thủ rất hữu ích khi đối mặt với những cú smash mạnh.
13. Backhand – Trái tay
Backhand là kỹ thuật đánh cầu bằng mặt trái của tay cầm vợt.
Đánh trái tay thường khó hơn thuận tay đối với người mới.
Một số cú đánh trái tay phổ biến gồm:
Backhand clear
Backhand drive
Backhand lift
Backhand net shot
14. Forehand – Thuận tay
Forehand là kỹ thuật đánh cầu bằng mặt thuận của tay cầm vợt.
Phần lớn người chơi sẽ sử dụng forehand trong nhiều tình huống tấn công và phòng thủ.
Forehand là một trong những kỹ thuật nền tảng mà người mới cần luyện tập thường xuyên.
15. Rally – Pha cầu
Rally dùng để chỉ một pha cầu, bắt đầu từ khi cầu được giao cho đến khi một bên mắc lỗi hoặc giành được điểm.
Ví dụ, một rally có thể kéo dài chỉ vài cú đánh hoặc lên đến hàng chục lần chạm cầu.
Trong các trận đấu chuyên nghiệp, những pha rally dài thường đòi hỏi người chơi có thể lực, khả năng di chuyển và sự tập trung rất tốt.
16. Fault – Lỗi
Fault có nghĩa là lỗi.
Một pha cầu có thể bị tính fault khi người chơi vi phạm quy định trong luật cầu lông.
Một số lỗi thường gặp:
Giao cầu sai
Cầu rơi ngoài sân
Chạm lưới
Đánh cầu hai lần liên tiếp
Cầu không qua lưới
Đứng sai vị trí khi giao cầu
17. Let – Đánh lại pha cầu
Let là tình huống khiến pha cầu phải được dừng lại và thực hiện lại.
Ví dụ, trong một số tình huống bất thường ảnh hưởng đến diễn biến pha cầu, trọng tài có thể quyết định let.
Khi đó, pha cầu trước đó không được tính và hai bên thực hiện lại.
18. In – Cầu trong sân
In nghĩa là quả cầu được đánh vào khu vực sân hợp lệ.
Nếu cầu chạm đường biên, cầu vẫn được tính là trong sân vì các đường biên thuộc khu vực thi đấu.
19. Out – Cầu ngoài sân
Out có nghĩa là quả cầu rơi ngoài khu vực sân hợp lệ.
Tuy nhiên, khu vực được tính trong hay ngoài sẽ phụ thuộc vào nội dung đánh đơn hoặc đánh đôi và tình huống phát cầu hay đánh cầu trong rally.
20. Deuce – Hòa điểm
Trong cầu lông, khi hai bên cùng đạt 20 điểm, trận đấu bước vào trạng thái hòa 20–20.
Từ đây, một bên cần dẫn trước đối thủ 2 điểm để giành chiến thắng, nhưng nếu tỷ số tiếp tục kéo dài đến 29–29 thì bên giành điểm thứ 30 sẽ thắng game.
21. Game – Ván đấu
Một trận cầu lông thông thường được thi đấu theo thể thức 3 game thắng 2.
Mỗi game thông thường kết thúc khi một bên đạt 21 điểm theo luật tính điểm hiện hành.
Vì vậy, khi nghe người chơi nói "thắng 2–0" hoặc "thắng 2–1", đó là số game thắng trong trận đấu.
22. Match – Trận đấu
Match nghĩa là trận đấu.
Một match có thể bao gồm tối đa 3 game trong thể thức thi đấu phổ biến.
Ví dụ:
Nguyễn Văn A thắng Nguyễn Văn B 2–1
có nghĩa là A thắng 2 game và B thắng 1 game.
23. Rally Point – Tính điểm theo từng pha cầu
Rally Point System là hệ thống tính điểm trong đó bên thắng mỗi pha cầu sẽ giành được một điểm, bất kể bên đó có phải người giao cầu hay không.
Đây là hệ thống tính điểm đang được sử dụng phổ biến trong cầu lông hiện đại.
24. Court – Sân cầu lông
Court là từ tiếng Anh dùng để chỉ sân cầu lông.
Sân cầu lông có các đường biên khác nhau dành cho đánh đơn và đánh đôi.
Việc hiểu rõ các khu vực trên sân giúp người mới hạn chế lỗi đánh cầu ra ngoài.
25. Baseline – Đường cuối sân
Baseline là đường biên ở cuối sân.
Đây là khu vực mà những cú clear thường hướng tới.
Đưa đối thủ về gần baseline là một chiến thuật phổ biến nhằm tạo khoảng trống ở phía trước sân.
26. Sideline – Đường biên dọc
Sideline là đường biên chạy dọc hai bên sân.
Trong đánh đơn và đánh đôi, vị trí đường biên dọc được sử dụng khác nhau.
Người mới nên làm quen với hai loại đường biên để tránh nhầm lẫn khi xác định cầu trong hay ngoài.
27. Net – Lưới
Net là lưới cầu lông được đặt giữa sân.
Hai bên phải đánh cầu qua lưới và vào đúng khu vực sân đối phương.
28. Footwork – Bộ pháp
Footwork là thuật ngữ chỉ bộ pháp và cách di chuyển trên sân.
Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong cầu lông.
Một người có kỹ thuật đánh tốt nhưng footwork kém vẫn có thể gặp khó khăn vì không đến đúng vị trí để đánh cầu.
Các hướng di chuyển cơ bản gồm:
Tiến
Lùi
Sang trái
Sang phải
Di chuyển chéo
Bật nhảy
29. Defensive Position – Tư thế phòng thủ
Đây là tư thế người chơi sử dụng khi chuẩn bị đối phó với những cú tấn công của đối thủ.
Tư thế phòng thủ tốt giúp người chơi phản ứng nhanh hơn trước smash, drive hoặc những cú đánh vào hai góc sân.
30. Attacking Position – Tư thế tấn công
Attacking Position là vị trí hoặc tư thế thuận lợi để thực hiện những cú đánh tấn công.
Trong đánh đôi, một đội thường cố gắng duy trì thế tấn công bằng cách gây áp lực liên tục lên đối phương.
Người mới nên học những thuật ngữ nào trước?
Không cần ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ ngay từ đầu.
Nếu mới bắt đầu chơi, bạn nên ưu tiên hiểu những từ cơ bản nhất:
Serve → Giao cầu
Clear → Phông cầu
Smash → Đập cầu
Drop Shot → Bỏ nhỏ
Drive → Đánh cầu ngang
Net Shot → Đánh cầu sát lưới
Lift → Hất cầu
Forehand → Thuận tay
Backhand → Trái tay
Footwork → Bộ pháp
Rally → Pha cầu
Fault → Lỗi
In/Out → Trong sân/Ngoài sân
Khi đã nắm được những thuật ngữ này, người mới sẽ dễ dàng hơn khi học kỹ thuật, xem hướng dẫn hoặc trao đổi với những người chơi có kinh nghiệm.
Kết luận
Hiểu các thuật ngữ cầu lông là bước nhỏ nhưng rất cần thiết đối với người mới bắt đầu. Khi biết rõ ý nghĩa của từng thuật ngữ, bạn sẽ dễ tiếp thu các bài hướng dẫn kỹ thuật, hiểu chiến thuật và giao tiếp với bạn chơi trên sân.
Đặc biệt, những khái niệm như clear, smash, drop shot, drive, net shot, footwork, forehand và backhand là những thuật ngữ mà gần như bất kỳ người chơi cầu lông nào cũng sẽ gặp trong quá trình tập luyện.
Nếu bạn mới chơi cầu lông, hãy bắt đầu từ những kỹ thuật cơ bản, lựa chọn vợt và giày cầu lông phù hợp, sau đó từng bước nâng cao kỹ thuật và chiến thuật của mình.
Hãy đến wsport để trải nghiệm các sản phẩm cầu lông chất lượng với giá tốt nhất bạn nhé!
WSPORT – 113 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0981 831 994












